terminology
Nghĩa · Meaning
hệ thống thuật ngữ chuyên môn dùng trong một lĩnh vực
Cách dùng · Usage
Terminology nói về bộ từ chuyên môn của một lĩnh vực, như y khoa, luật, công nghệ. Dùng khi cần định nghĩa thuật ngữ, thống nhất cách gọi, hoặc tránh hiểu nhầm.
Sắc thái · Nuance
“Terminology” không chỉ là vài “từ chuyên môn” rời rạc. Nó gợi cả hệ thống tên gọi chuẩn trong một ngành, dùng trong văn phong học thuật, kỹ thuật hoặc báo cáo; nghe trang trọng hơn “words” hay “terms”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “the terminology are difficult” vì nghĩ đến nhiều thuật ngữ. Trong tiếng Anh, “terminology” là danh từ không đếm được hoặc số ít tập hợp: “The terminology is difficult.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The terminology should be defined before the theory section.”
Các thuật ngữ chuyên môn nên được định nghĩa trước phần lý thuyết.
“We need consistent terminology across the report.”
Chúng ta cần thuật ngữ nhất quán xuyên suốt báo cáo.
“Please check the terminology in the literature section.”
Vui lòng kiểm tra thuật ngữ trong phần tổng quan tài liệu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →