textual

ˈtekstʃuəl
TEHKS·choo·uhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc về văn bản; dựa trên nội dung chữ viết

Cách dùng · Usage

Dùng trong học thuật hoặc phân tích khi nói bằng chứng, chi tiết, dữ liệu lấy từ chữ viết trong bài, sách, email. Không dùng cho mọi thứ “bằng chữ”; thường đi với evidence, detail, analysis.

Sắc thái · Nuance

“Textual” không phải lúc nào cũng là “đúng từng chữ” như cách dịch “nguyên văn”. Trong học thuật, nó thường nghĩa là liên quan đến văn bản viết: bằng chứng, nguồn, dữ liệu hoặc cách diễn giải từ chữ viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “văn bản” trong tiếng Việt hay là tài liệu hành chính, người học có thể viết “textual document”. Tự nhiên hơn là “written document”; dùng “textual” trong cụm như “textual evidence” hoặc “textual analysis.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

writtenChỉ hình thức được viết ra, đối lập với nói, và khá vật lý.
literaryLiên quan đến văn học, tác phẩm và tính chất nghệ thuật của văn chương.
verbalLiên quan đến lời và ngôn ngữ, có thể gồm cả nói và viết.
textualNhấn vào văn bản như đối tượng phân tích, kể cả tài liệu không phải văn học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The argument is supported by textual evidence.

Lập luận này được củng cố bằng bằng chứng văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argument isargument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • textual evidencetextual‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need more textual detail in this section.

Chúng ta cần thêm chi tiết văn bản trong phần này.

💡 email

Please include textual evidence for your reading.

Xin hãy đưa vào bằng chứng văn bản cho cách hiểu của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • textual evidencetextual‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

textual evidencebằng chứng từ văn bản
textual analysisphân tích văn bản
textual sourcesnguồn văn bản
textual interpretationdiễn giải văn bản
textual datadữ liệu dạng chữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2