theoretical lens

ˌθiːəˈretɪkəl lenz
thee·uh·REH·tih·kuhl·lehnz6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lăng kính lý thuyết (góc nhìn lý thuyết để phân tích)

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng trong bài nghiên cứu, lớp đại học hoặc họp phân tích dữ liệu. Nó nói về khung lý thuyết bạn chọn để nhìn vấn đề, như giới, văn hóa hay kinh tế.

Sắc thái · Nuance

“Lăng kính lý thuyết” nghe tự nhiên trong tiếng Việt nhưng dễ bị hiểu như phép ẩn dụ trang trí. Trong tiếng Anh học thuật, “theoretical lens” là khung phân tích thật sự định hướng cách chọn dữ liệu, đọc hiện tượng và lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

frameworkKhung khái niệm hoặc quy trình tổ chức nghiên cứu và quan hệ biến.
perspectiveChỉ góc nhìn hoặc lập trường rộng, có thể không gắn với một lý thuyết cụ thể.
approachNói cách xử lý vấn đề hoặc phương pháp chung.
theoretical lensLý thuyết dùng như lăng kính định hướng điều người nghiên cứu nhìn và diễn giải.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should choose a theoretical lens before coding the data.

Chúng ta nên chọn một lăng kính lý thuyết trước khi mã hóa dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her theoretical lens shaped the whole argument.

Lăng kính lý thuyết của cô ấy định hình toàn bộ lập luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • whole argumentwhole‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Which theoretical lens guides your dissertation?

Lăng kính lý thuyết nào dẫn dắt luận án của bạn?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dissertationdisserᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

through a theoretical lensqua lăng kính lý thuyết
apply a theoretical lensáp dụng khung lý thuyết
feminist theoretical lenslăng kính lý thuyết nữ quyền
use a theoretical lensdùng lăng kính lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2