theory-driven

ˈθɪri ˌdrɪvən
THIH·ree·drih·vuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

được định hướng bởi lý thuyết

Cách dùng · Usage

Nói theory-driven khi cách làm xuất phát từ mô hình hay khái niệm có sẵn: phân tích dữ liệu, viết bài nghiên cứu, giải thích hành vi khách hàng. Sắc thái học thuật, khá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Theory-driven” cho biết lý thuyết chủ động định hướng câu hỏi, biến số hoặc cách diễn giải, mạnh hơn việc chỉ nói nghiên cứu có nền tảng lý thuyết. “We adopted a theory-driven approach” không hàm ý bỏ qua dữ liệu; cách tiếp cận vẫn có thể hoàn toàn thực nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Cụm “a theory driven analysis” cần dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: “a theory-driven analysis”. Không dùng “theoretical-driven”. Nếu đặt sau động từ, có thể viết “The analysis was driven by theory”, trong đó “by” không nên bị lược bỏ như trong một số cấu trúc tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

theory-basedNói rộng rằng nghiên cứu hoặc chương trình dựa trên một lý thuyết.
data-drivenBắt đầu từ dữ liệu để tìm mẫu hình hoặc định hướng quyết định.
empiricalChỉ việc dựa trên quan sát hoặc dữ liệu thực nghiệm.
theory-drivenNhấn mạnh lý thuyết chủ động dẫn dắt lựa chọn, thiết kế và diễn giải.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“Our analysis should be theory-driven, not only descriptive.”

Phân tích của chúng ta nên dựa trên lý thuyết, không chỉ mang tính mô tả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our analysis→our‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not only→not‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The speaker offered a theory-driven explanation.”

Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dựa trên lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker offered→speaker‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • driven explanation→driven‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Make the introduction more theory-driven.”

Hãy làm cho phần mở đầu dựa trên lý thuyết nhiều hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

theory-driven researchnghiên cứu theo lý thuyết
theory-driven analysisphân tích theo lý thuyết
theory-driven approachcách tiếp cận lý thuyết
theory-driven interventioncan thiệp dựa lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2