theory-driven
Nghĩa · Meaning
được định hướng bởi lý thuyết
Cách dùng · Usage
Nói theory-driven khi cách làm xuất phát từ mô hình hay khái niệm có sẵn: phân tích dữ liệu, viết bài nghiên cứu, giải thích hành vi khách hàng. Sắc thái học thuật, khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our analysis should be theory-driven, not only descriptive.”
Phân tích của chúng ta nên dựa trên lý thuyết, không chỉ mang tính mô tả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our analysis→our‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not only→not‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker offered a theory-driven explanation.”
Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dựa trên lý thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker offered→speaker‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- driven explanation→driven‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Make the introduction more theory-driven.”
Hãy làm cho phần mở đầu dựa trên lý thuyết nhiều hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →