theory-driven
Nghĩa · Meaning
được định hướng bởi lý thuyết
Cách dùng · Usage
Nói theory-driven khi cách làm xuất phát từ mô hình hay khái niệm có sẵn: phân tích dữ liệu, viết bài nghiên cứu, giải thích hành vi khách hàng. Sắc thái học thuật, khá trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Theory-driven” cho biết lý thuyết chủ động định hướng câu hỏi, biến số hoặc cách diễn giải, mạnh hơn việc chỉ nói nghiên cứu có nền tảng lý thuyết. “We adopted a theory-driven approach” không hàm ý bỏ qua dữ liệu; cách tiếp cận vẫn có thể hoàn toàn thực nghiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Cụm “a theory driven analysis” cần dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: “a theory-driven analysis”. Không dùng “theoretical-driven”. Nếu đặt sau động từ, có thể viết “The analysis was driven by theory”, trong đó “by” không nên bị lược bỏ như trong một số cấu trúc tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our analysis should be theory-driven, not only descriptive.”
Phân tích của chúng ta nên dựa trên lý thuyết, không chỉ mang tính mô tả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our analysis→our‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not only→not‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker offered a theory-driven explanation.”
Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dựa trên lý thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker offered→speaker‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- driven explanation→driven‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Make the introduction more theory-driven.”
Hãy làm cho phần mở đầu dựa trên lý thuyết nhiều hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →