textual analysis
Nghĩa · Meaning
phương pháp phân tích ý nghĩa và cấu trúc của văn bản hay diễn ngôn
Cách dùng · Usage
Dùng trong bài nghiên cứu, lớp văn học hay truyền thông khi bạn đọc kỹ bài báo, diễn văn, quảng cáo để xem cách chọn từ, cấu trúc và ý ngầm tạo ra nghĩa.
Sắc thái · Nuance
“Textual analysis” không chỉ là đọc hiểu hay tóm tắt văn bản. Nó là phương pháp nghiên cứu có hệ thống về ngôn ngữ, cấu trúc, chủ đề và ý nghĩa; thường xuất hiện trong học thuật và nghiên cứu định tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “phân tích văn bản” khiến người Việt đôi khi thêm mạo từ sai: “do a textual analysis about speeches”. Nói tự nhiên hơn: “conduct textual analysis of speeches.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study uses textual analysis of policy documents.”
Nghiên cứu sử dụng phân tích văn bản đối với các tài liệu chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- textual analysis→textual‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Textual analysis fits our research question.”
Phân tích văn bản phù hợp với câu hỏi nghiên cứu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Textual analysis→textual‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fits our→fits‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added a short note on textual analysis.”
Tôi đã thêm một ghi chú ngắn về phân tích văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- textual analysis→textual‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →