textual analysis

ˈtekstʃuəl əˈnæləsɪs
TEHKS·choo·uhl·uh·na·luh·sihs7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phương pháp phân tích ý nghĩa và cấu trúc của văn bản hay diễn ngôn

Cách dùng · Usage

Dùng trong bài nghiên cứu, lớp văn học hay truyền thông khi bạn đọc kỹ bài báo, diễn văn, quảng cáo để xem cách chọn từ, cấu trúc và ý ngầm tạo ra nghĩa.

Sắc thái · Nuance

“Textual analysis” không chỉ là đọc hiểu hay tóm tắt văn bản. Nó là phương pháp nghiên cứu có hệ thống về ngôn ngữ, cấu trúc, chủ đề và ý nghĩa; thường xuất hiện trong học thuật và nghiên cứu định tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “phân tích văn bản” khiến người Việt đôi khi thêm mạo từ sai: “do a textual analysis about speeches”. Nói tự nhiên hơn: “conduct textual analysis of speeches.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

content analysisMã hóa chủ đề, phạm trù hoặc tần suất trong văn bản, thường có tính hệ thống.
discourse analysisXem ngôn ngữ tạo nên quyền lực, bản sắc và quan hệ xã hội trong ngữ cảnh.
close readingĐọc rất kỹ từng từ, câu và cấu trúc, đặc biệt phổ biến trong nghiên cứu văn học.
textual analysisPhân tích ý nghĩa dựa trên bằng chứng bên trong văn bản, bao quát hơn các cách trên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study uses textual analysis of policy documents.

Nghiên cứu sử dụng phân tích văn bản đối với các tài liệu chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • textual analysistextual‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Textual analysis fits our research question.

Phân tích văn bản phù hợp với câu hỏi nghiên cứu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Textual analysistextual‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fits ourfits‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added a short note on textual analysis.

Tôi đã thêm một ghi chú ngắn về phân tích văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • textual analysistextual‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct textual analysistiến hành phân tích văn bản
textual analysis of speechesphân tích văn bản bài phát biểu
qualitative textual analysisphân tích văn bản định tính
textual analysis methodphương pháp phân tích văn bản
use textual analysisdùng phân tích văn bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2