theoretically

ˌθiːəˈretɪkli
thee·uh·REH·tih·klee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

về mặt lý thuyết

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói điều gì đúng trên lý thuyết nhưng chưa chắc dễ làm thật: kế hoạch có thể chạy, ý tưởng kiểm chứng được, hoặc giải pháp nghe hợp lý nhưng thiếu dữ liệu hay điều kiện thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt theoretically ở cuối như “The idea is possible theoretically” vì trạng từ tiếng Việt linh hoạt. Câu tự nhiên hơn là “The idea is theoretically possible” hoặc “Theoretically, the idea is possible.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

in theoryGần nghĩa nhưng tự nhiên hơn trong lời nói và thường đối lập với thực tế.
theoreticallyPhù hợp văn học thuật khi xét vấn đề trên nền lý thuyết.
conceptuallyNhìn ở cấp độ khái niệm, không nhất thiết dựa vào một lý thuyết cụ thể.
hypotheticallyDùng khi đặt một tình huống giả định để suy nghĩ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposal is theoretically grounded.

Đề xuất có cơ sở lý thuyết vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal isproposal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticallyᴅheoreticallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The idea is theoretically possible but hard to test.

Ý tưởng khả thi về mặt lý thuyết nhưng khó kiểm chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticallyᴅheoreticallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain why this is theoretically relevant.

Vui lòng giải thích tại sao điều này có liên quan về mặt lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticallyᴅheoreticallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

theoretically possiblecó thể về lý thuyết
theoretically groundedcó nền tảng lý thuyết
theoretically importantquan trọng về lý thuyết
theoretically predictdự đoán bằng lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2