threshold

ˈθreʃhoʊld
THREHSH·hohld2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngưỡng, giá trị chuẩn

Cách dùng · Usage

Dùng khi có một mức chuẩn để quyết định đạt hay không: điểm qua môn, giới hạn thu nhập, mức tiếng ồn, độ tin cậy. Thường đi với above, below, meet hoặc set a threshold.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngưỡng” dễ khiến người Việt nghĩ đến ranh giới vật lý hoặc mức chuẩn cứng. Trong tiếng Anh, threshold thường là điểm kích hoạt trong số liệu, luật, y khoa, chính sách; sắc thái kỹ thuật, trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “Sales reached to the threshold” thừa giới từ; nên nói “Sales reached the threshold” hoặc “Sales rose above the threshold”. Người học cũng dễ bỏ mạo từ trong “cross the threshold” vì danh từ tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương ứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

limitLà giới hạn không được vượt hoặc điểm tối đa được cho phép.
cutoffChỉ mốc cắt thực tế để phân loại đạt hay không đạt, gồm hay loại.
benchmarkLà chuẩn để so sánh thành tích hoặc làm mục tiêu tham chiếu.
thresholdChỉ ngưỡng mà khi vượt qua thì trạng thái hoặc phản ứng bắt đầu thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“Scores below the threshold were excluded from analysis.”

Điểm số dưới ngưỡng bị loại khỏi phân tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were excluded→were‿excludedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from analysis→from‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We need a clear threshold for acceptable reliability.”

Chúng ta cần một ngưỡng rõ ràng cho độ tin cậy chấp nhận được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need a→need‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for acceptable→for‿acceptableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“I changed the threshold value in the methods section.”

Tôi đã đổi giá trị ngưỡng trong phần phương pháp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pain thresholdngưỡng chịu đau
income thresholdngưỡng thu nhập
minimum thresholdngưỡng tối thiểu
cross a thresholdvượt qua ngưỡng
threshold levelmức ngưỡng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2