Nghĩa · Meaning
ngưỡng, giá trị chuẩn
Cách dùng · Usage
Dùng khi có một mức chuẩn để quyết định đạt hay không: điểm qua môn, giới hạn thu nhập, mức tiếng ồn, độ tin cậy. Thường đi với above, below, meet hoặc set a threshold.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ngưỡng” dễ khiến người Việt nghĩ đến ranh giới vật lý hoặc mức chuẩn cứng. Trong tiếng Anh, threshold thường là điểm kích hoạt trong số liệu, luật, y khoa, chính sách; sắc thái kỹ thuật, trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scores below the threshold were excluded from analysis.”
Điểm số dưới ngưỡng bị loại khỏi phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were excluded→were‿excludedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from analysis→from‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a clear threshold for acceptable reliability.”
Chúng ta cần một ngưỡng rõ ràng cho độ tin cậy chấp nhận được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for acceptable→for‿acceptableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I changed the threshold value in the methods section.”
Tôi đã đổi giá trị ngưỡng trong phần phương pháp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →