Nghĩa · Meaning
gắn kết, ăn khớp với nội dung hoặc kế hoạch khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi một ý, kế hoạch hay sự kiện ăn khớp với thứ khác: chiến dịch hợp với mục tiêu năm, ví dụ nối với đoạn trước, hoặc khuyến mãi đi cùng phim mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “gắn kết” dễ làm người Việt nghĩ đến nối vật lý hoặc ghép cho chặt. Tie in with thường trang trọng-vừa, dùng cho ý tưởng/kế hoạch “ăn khớp tự nhiên” với bối cảnh lớn hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal ties in with our long-term strategy.”
Đề xuất này ăn khớp với chiến lược dài hạn của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ties in→ties‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This point ties in with the earlier discussion of access.”
Điểm này gắn kết với phần thảo luận trước đó về khả năng tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ties in→ties‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discussion of→discussion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your idea ties in with the new assessment plan.”
Ý tưởng của bạn ăn khớp với kế hoạch đánh giá mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ties in→ties‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new assessment→new‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →