trace through

treɪs θruː
trays·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lần theo quá trình để truy vết

Cách dùng · Usage

Trace through được dùng khi bạn lần theo từng bước của một quá trình để hiểu nguồn gốc, lỗi hoặc sự phát triển của điều gì. Ở công ty: trace an error through a report. Khi học: trace an argument through an essay. Đời thường: trace a payment through bank records. Dễ nhầm với check: check chỉ kiểm tra; trace through là theo đường đi từ đầu đến cuối. Cụm hay gặp: trace through the data.

Sắc thái · Nuance

“Truy vết” có thể gợi điều tra hoặc tìm nguồn bệnh. Trace through trong tiếng Anh học thuật/kỹ thuật là lần theo từng bước của lập luận, phép tính hay lỗi để hiểu đường đi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “lần theo quá trình” không cần giới từ, người Việt hay bỏ through: “trace the calculation”. Khi nhấn mạnh đi từng bước bên trong, viết: trace through the calculation.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trackTheo dõi biến đổi hoặc vị trí, nhưng không luôn kiểm tra từng bước.
followLà cách nói chung cho việc đi theo một chuỗi hoặc lập luận.
examine step by stepRõ nghĩa nhưng dài và mang tính mô tả hơn là thuật ngữ gọn.
reconstructDựng lại quá trình đã qua, nhất là khi dữ liệu không đầy đủ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Trace the idea through each section.

Hãy lần theo ý tưởng xuyên suốt từng phần.

💡 meeting

We traced the error through the spreadsheet.

Chúng tôi lần theo lỗi qua bảng tính.

💡 lunch

I traced her logic through three examples.

Tôi lần theo logic của cô ấy qua ba ví dụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trace through the processlần theo quy trình
trace through the argumentlần theo lập luận
trace through the calculationlần theo phép tính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2