transferability
Nghĩa · Meaning
khả năng chuyển giao, mức độ kết quả hay kiến thức có thể áp dụng sang tình huống khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi hỏi kết quả có áp dụng sang nơi khác không: nghiên cứu ở một lớp có hợp lớp khác, kỹ năng ở công ty này có dùng ở công ty khác, mô hình y tế có hợp vùng khác.
Sắc thái · Nuance
“Khả năng chuyển giao” có thể khiến người Việt nghĩ đến bàn giao tài sản hay công nghệ. Transferability trong nghiên cứu nói mức độ kết quả có thể phù hợp bối cảnh khác, thận trọng hơn “áp dụng rộng rãi”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “áp dụng cho nơi khác”, người học hay viết “the transferability for other schools”. Sau noun này dùng “to”: “transferability to other schools” hoặc “of the findings”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author discusses the transferability of the findings.”
Tác giả bàn về khả năng áp dụng của các phát hiện.
“We should be careful about transferability to other schools.”
Chúng ta nên thận trọng về khả năng áp dụng sang các trường khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- careful about→careful‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add one note on transferability in the conclusion.”
Hãy thêm một câu ghi chú về khả năng áp dụng ở phần kết luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →