transferability

ˌtrænsfərəˈbɪləti
trans·fer·uh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

khả năng chuyển giao, mức độ kết quả hay kiến thức có thể áp dụng sang tình huống khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi hỏi kết quả có áp dụng sang nơi khác không: nghiên cứu ở một lớp có hợp lớp khác, kỹ năng ở công ty này có dùng ở công ty khác, mô hình y tế có hợp vùng khác.

Sắc thái · Nuance

“Khả năng chuyển giao” có thể khiến người Việt nghĩ đến bàn giao tài sản hay công nghệ. Transferability trong nghiên cứu nói mức độ kết quả có thể phù hợp bối cảnh khác, thận trọng hơn “áp dụng rộng rãi”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “áp dụng cho nơi khác”, người học hay viết “the transferability for other schools”. Sau noun này dùng “to”: “transferability to other schools” hoặc “of the findings”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

generalizabilityNói mức kết quả nghiên cứu áp dụng được cho quần thể hay bối cảnh rộng hơn.
applicabilityTập trung vào việc một kiến thức hay giải pháp dùng được trong tình huống thực tế.
portabilityThường dùng trong kỹ thuật khi hệ thống có thể chuyển sang môi trường khác.
transferabilityHỏi hiệu quả hay hiểu biết có thể chuyển từ bối cảnh này sang bối cảnh khác ra sao.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The author discusses the transferability of the findings.

Tác giả bàn về khả năng áp dụng của các phát hiện.

💡 meeting

We should be careful about transferability to other schools.

Chúng ta nên thận trọng về khả năng áp dụng sang các trường khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • careful aboutcareful‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Add one note on transferability in the conclusion.

Hãy thêm một câu ghi chú về khả năng áp dụng ở phần kết luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

transferability of findingskhả chuyển của kết quả
assess transferabilityđánh giá khả năng chuyển
limited transferabilitykhả năng chuyển hạn chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2