tentatively

ˈtentətɪvli
TEHN·tuh·tihv·lee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một cách tạm thời, thận trọng chưa khẳng định chắc chắn

Cách dùng · Usage

Tentatively diễn tả quyết định còn thử hoặc chưa chắc: hẹn lịch tạm vào thứ Sáu, đồng ý thử quy trình mới, hay nêu giả thuyết với dữ liệu chưa đủ mạnh. Nó làm câu mềm và thận trọng hơn.

Sắc thái · Nuance

“Tạm thời” dễ bị hiểu là chỉ về thời gian ngắn. Tentatively nhấn mạnh mức chắc chắn thấp: nói, kết luận, xếp lịch khi còn chờ xác nhận. Sắc thái thận trọng, học thuật hoặc công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt “temporary” thay cho trạng từ này: “We temporary agreed”. Đúng là “We tentatively agreed” nếu chưa chốt, hoặc “temporarily” nếu chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

provisionallyTập trung vào tính tạm thời, có thể sửa sau trong lịch, quy định, thỏa thuận.
cautiouslyChỉ cách hành động thận trọng để tránh rủi ro hoặc lỗi.
hesitantlyGợi sự do dự hoặc ngập ngừng khi nói hay hành động.
tentativelyDiễn tả sự tạm thời hoặc dè dặt, nhất là khi chưa muốn khẳng định chắc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter tentatively linked the outcome to prior training.

Người trình bày thận trọng liên hệ kết quả với việc đào tạo trước đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tentativelyᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We tentatively agreed to test the new schedule next month.

Chúng tôi đã tạm thời đồng ý thử lịch trình mới vào tháng tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tentativelyᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Sara tentatively suggested a different title for the article.

Trong bữa trưa, Sara thận trọng đề xuất một tiêu đề khác cho bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tentativelyᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • suggested asuggested‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tentatively scheduledđược xếp lịch tạm
tentatively concludetạm kết luận
tentatively suggestđề xuất thận trọng
tentatively identifiedtạm được xác định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2