tentatively
Nghĩa · Meaning
một cách tạm thời, thận trọng chưa khẳng định chắc chắn
Cách dùng · Usage
Tentatively diễn tả quyết định còn thử hoặc chưa chắc: hẹn lịch tạm vào thứ Sáu, đồng ý thử quy trình mới, hay nêu giả thuyết với dữ liệu chưa đủ mạnh. Nó làm câu mềm và thận trọng hơn.
Sắc thái · Nuance
“Tạm thời” dễ bị hiểu là chỉ về thời gian ngắn. Tentatively nhấn mạnh mức chắc chắn thấp: nói, kết luận, xếp lịch khi còn chờ xác nhận. Sắc thái thận trọng, học thuật hoặc công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt “temporary” thay cho trạng từ này: “We temporary agreed”. Đúng là “We tentatively agreed” nếu chưa chốt, hoặc “temporarily” nếu chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter tentatively linked the outcome to prior training.”
Người trình bày thận trọng liên hệ kết quả với việc đào tạo trước đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tentatively→ᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We tentatively agreed to test the new schedule next month.”
Chúng tôi đã tạm thời đồng ý thử lịch trình mới vào tháng tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tentatively→ᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Sara tentatively suggested a different title for the article.”
Trong bữa trưa, Sara thận trọng đề xuất một tiêu đề khác cho bài viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tentatively→ᴅentativelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- suggested a→suggested‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →