tailor to

ˈteɪlər tuː
TAY·ler·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh tỉ mỉ cho phù hợp với

Cách dùng · Usage

Tailor to nhấn mạnh việc chỉnh nội dung cho đúng người hoặc hoàn cảnh. Bạn dùng khi sửa ví dụ cho học sinh, đổi lịch theo nhân viên, hoặc viết CV phù hợp từng công ty.

Sắc thái · Nuance

Dịch “điều chỉnh cho phù hợp” dễ bị hiểu như sửa nhẹ. Tailor to gợi việc thiết kế hoặc chỉnh có chủ đích theo nhu cầu cụ thể, giống “may đo”, dùng nhiều trong giáo dục, y tế, sản phẩm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phù hợp với”, người học hay viết “tailor for the audience.” Khi nói điều chỉnh theo đối tượng, dùng to. Đúng: “Tailor the examples to the audience.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

adapt toNói việc thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới.
customizeHay dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ đổi theo sở thích cá nhân.
modifyChỉ sự thay đổi trung lập, không nói rõ thay đổi vì nhu cầu của ai.
tailor toNêu rõ việc chỉnh theo nhu cầu hoặc đặc điểm của một đối tượng cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Tailor the examples to your audience.

Hãy điều chỉnh các ví dụ cho phù hợp với khán giả của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your audienceyour‿audienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We tailored the schedule to staff availability.

Chúng tôi điều chỉnh lịch trình cho phù hợp với thời gian rảnh của nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staff availabilitystaff‿availabilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She tailored her advice to my project.

Cô ấy điều chỉnh lời khuyên cho phù hợp với dự án của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tailor a program to needsđiều chỉnh theo nhu cầu
tailored to local conditionsphù hợp điều kiện địa phương
tailor instruction to learnersdạy theo người học
tailored to the audiencephù hợp với khán giả
tailor treatment to patientsđiều trị theo bệnh nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2