Nghĩa · Meaning
tận dụng dữ liệu hay kinh nghiệm một cách hữu ích
Cách dùng · Usage
Put to good use nghe tự nhiên khi nói sẽ dùng phản hồi, dữ liệu khảo sát, kinh nghiệm làm việc hay thời gian rảnh vào việc có ích, thay vì để lãng phí.
Sắc thái · Nuance
Put to good use không chỉ là “sử dụng” mà là dùng thứ có sẵn sao cho có ích, không lãng phí. Giọng tích cực, thực tế; thường nói về feedback, data, skills, experience, resources.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tận dụng phản hồi”, người học viết “use good your feedback”. Cụm đúng đặt vật giữa put và to: “I’ll put your feedback to good use.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's put the survey data to good use in next quarter's plan.”
Hãy tận dụng tốt dữ liệu khảo sát trong kế hoạch quý tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- good use→good‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll put your feedback to good use in the next draft.”
Tôi sẽ tận dụng tốt phản hồi của bạn trong bản thảo tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- good use→good‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She put her old textbooks to good use by tutoring kids.”
Cô ấy đã tận dụng tốt những cuốn sách giáo khoa cũ bằng cách dạy kèm cho bọn trẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- good use→good‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tutoring→ᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →