put to good use

pʊt tə ɡʊd juːs
poot·tuh·good·yoos4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tận dụng dữ liệu hay kinh nghiệm một cách hữu ích

Cách dùng · Usage

Put to good use nghe tự nhiên khi nói sẽ dùng phản hồi, dữ liệu khảo sát, kinh nghiệm làm việc hay thời gian rảnh vào việc có ích, thay vì để lãng phí.

Sắc thái · Nuance

Put to good use không chỉ là “sử dụng” mà là dùng thứ có sẵn sao cho có ích, không lãng phí. Giọng tích cực, thực tế; thường nói về feedback, data, skills, experience, resources.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tận dụng phản hồi”, người học viết “use good your feedback”. Cụm đúng đặt vật giữa put và to: “I’ll put your feedback to good use.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

make use ofTrung lập, chỉ việc sử dụng một thứ mà không nói hiệu quả tốt hay xấu.
utilizeTrang trọng gần với use, đôi khi nghe cứng hoặc quá mức.
applyDùng khi đem kiến thức hay phương pháp áp vào vấn đề cụ thể.
put to good useNhấn mạnh việc tận dụng nguồn lực theo cách hữu ích và có kết quả.
leverageMang sắc thái kinh doanh, chỉ dùng nguồn lực chiến lược để tạo hiệu quả lớn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's put the survey data to good use in next quarter's plan.

Hãy tận dụng tốt dữ liệu khảo sát trong kế hoạch quý tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I'll put your feedback to good use in the next draft.

Tôi sẽ tận dụng tốt phản hồi của bạn trong bản thảo tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She put her old textbooks to good use by tutoring kids.

Cô ấy đã tận dụng tốt những cuốn sách giáo khoa cũ bằng cách dạy kèm cho bọn trẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tutoringᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put feedback to good usetận dụng phản hồi
put resources to good usedùng tốt nguồn lực
put experience to good usevận dụng kinh nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2