typological

ˌtaɪpəˈlɑːdʒɪkəl
teye·puh·LAH·jih·kuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên quan đến phân loại theo loại hình

Cách dùng · Usage

Trong học thuật, typological mô tả cách xếp sự vật theo loại: nhóm ngôn ngữ, kiểu khách hàng, mẫu kiến trúc. Dùng khi nói về bảng phân loại hoặc so sánh các nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc phân loại” dễ bị hiểu như mọi việc sắp xếp loại. Typological mang sắc thái học thuật, dùng khi phân tích các kiểu hình hoặc mô hình phân nhóm, đặc biệt trong nghiên cứu, ngôn ngữ học, xã hội học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “loại hình” trong tiếng Việt đứng sau danh từ, người học viết “classification typological.” Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: “typological classification,” không phải “classification typological.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

categoricalNói sự phân chia theo phạm trù rời nhau hoặc dữ liệu dạng phạm trù.
classificatoryChỉ chức năng hay tính chất phân loại nói chung.
taxonomicGợi hệ phân loại chặt chẽ và có tầng bậc.
comparativeChỉ việc so sánh, không nhất thiết xây dựng hệ kiểu loại.
typologicalPhù hợp khi so sánh đi kèm phân loại theo kiểu loại trong phân tích học thuật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The researcher proposed a typological grouping of cases.

Nhà nghiên cứu đề xuất một cách phân nhóm các trường hợp theo loại hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposed aproposed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grouping ofgrouping‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A typological chart could clarify the categories.

Một bảng phân loại theo loại hình có thể làm rõ các danh mục.

💡 email

I added a typological note to the table.

Tôi đã thêm một ghi chú phân loại theo loại hình vào bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

typological classificationphân loại theo kiểu hình
typological approachcách tiếp cận phân loại
typological differenceskhác biệt về kiểu loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2