undermine

ˌʌndərˈmaɪn
uhn·der·MEYEN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm suy yếu, phá hoại ngầm

Cách dùng · Usage

Undermine nói về việc làm yếu dần uy tín, niềm tin, kế hoạch hoặc lập luận. Ví dụ: nói xấu đồng nghiệp trước sếp, dùng nguồn kém trong bài luận, hay hành động trái với lời hứa.

Sắc thái · Nuance

“Phá hoại ngầm” có thể làm người Việt nghĩ luôn có âm mưu bí mật. Undermine thường trung tính hơn: một hành động, bằng chứng yếu hoặc mâu thuẫn có thể làm uy tín, lập luận, niềm tin yếu đi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “làm giảm uy tín”, nên người học viết “reduce my credibility”. Đúng là được, nhưng trong văn tranh luận tự nhiên hơn: “Personal attacks undermine your credibility”, không cần “make it lower”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weakenTừ chung, chỉ làm giảm sức mạnh hoặc hiệu quả.
damageNói gây hại cho vật, danh tiếng hoặc quan hệ một cách rộng.
erodeGợi sự suy giảm dần dần qua thời gian.
compromiseChỉ làm tổn hại an toàn, nguyên tắc hoặc chất lượng khiến không còn vững.
undermineHàm ý làm yếu nền tảng hoặc lòng tin, thường một cách ngầm hoặc sâu.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Personal attacks only undermine your credibility and weaken your overall position in a debate.

Công kích cá nhân chỉ làm suy yếu uy tín của bạn và làm yếu đi vị thế chung trong cuộc tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Personal attackspersonal‿attacksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your overallyour‿overallNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positionposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Weak sources can seriously undermine the main argument of an academic essay.

Nguồn tài liệu yếu có thể làm suy yếu nghiêm trọng luận điểm chính của một bài luận học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of anof‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • academic essayacademic‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Cheating on exams undermines the trust between teachers and their students.

Gian lận trong thi cử làm suy yếu lòng tin giữa giáo viên và học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CheatingCheaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • on examson‿examsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teachers andteachers‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

undermine public trustlàm suy giảm niềm tin công chúng
undermine the validitylàm yếu tính hợp lệ
undermine confidence in the systemlàm giảm tin vào hệ thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2