validity

vəˈlɪdəti
vuh·LIH·duh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính hợp lệ, tính giá trị

Cách dùng · Usage

Validity dùng khi bàn xem kết quả, giấy tờ, lập luận hay bài kiểm tra có đáng tin và còn giá trị không. Gặp trong học thuật, nghiên cứu, hợp đồng, vé hoặc giấy phép.

Sắc thái · Nuance

“Tính hợp lệ” dễ gợi thủ tục giấy tờ, như vé còn hạn. Trong học thuật, validity là mức độ lập luận đúng hoặc bài kiểm tra đo đúng thứ cần đo; sắc thái chuyên môn, không phải “thời hạn hiệu lực”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kiểm tra có hợp lệ không”, người học viết “check the validity is good.” Tự nhiên hơn: “assess the validity of the test” hoặc “check whether the test is valid.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reliabilityNói phép đo có lặp lại ổn định hay không, khác với đo đúng điều cần đo.
validityTập trung vào việc công cụ, lập luận hay kết quả có giá trị và đúng mục tiêu hay không.
accuracyChỉ mức độ gần với giá trị thật của một phép đo hay thông tin cụ thể.
legitimacyGợi tính chính đáng về pháp lý, đạo đức hoặc quyền lực xã hội.
soundnessĐánh giá lập luận hay phán đoán có vững chắc và hợp lý hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group discussed the validity of the test.

Nhóm đã thảo luận về tính hợp lệ của bài kiểm tra.

📊 presentation

The presenter questioned the validity of the measure.

Người thuyết trình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của thước đo.

💡 email

Please add one sentence about validity.

Xin hãy thêm một câu về tính hợp lệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

internal validitytính giá trị nội tại
construct validitygiá trị cấu trúc
assess validityđánh giá tính giá trị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2