Nghĩa · Meaning
tính hợp lệ, tính giá trị
Cách dùng · Usage
Validity dùng khi bàn xem kết quả, giấy tờ, lập luận hay bài kiểm tra có đáng tin và còn giá trị không. Gặp trong học thuật, nghiên cứu, hợp đồng, vé hoặc giấy phép.
Sắc thái · Nuance
“Tính hợp lệ” dễ gợi thủ tục giấy tờ, như vé còn hạn. Trong học thuật, validity là mức độ lập luận đúng hoặc bài kiểm tra đo đúng thứ cần đo; sắc thái chuyên môn, không phải “thời hạn hiệu lực”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “kiểm tra có hợp lệ không”, người học viết “check the validity is good.” Tự nhiên hơn: “assess the validity of the test” hoặc “check whether the test is valid.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The group discussed the validity of the test.”
Nhóm đã thảo luận về tính hợp lệ của bài kiểm tra.
“The presenter questioned the validity of the measure.”
Người thuyết trình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của thước đo.
“Please add one sentence about validity.”
Xin hãy thêm một câu về tính hợp lệ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence about→sentence‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →