variation

ˌveriˈeɪʃən
veh·ree·AY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự biến thiên, sự khác biệt

Cách dùng · Usage

Variation được chọn khi muốn nói các mức độ khác nhau trong cùng một nhóm: ở công việc, báo cáo nêu variation giữa chi nhánh; khi học, giáo viên xét variation điểm số giữa lớp; đời thường thấy variation giá rau theo mùa. Dễ nhầm với variety: variety là nhiều loại, còn variation là sự chênh lệch hoặc thay đổi. Cụm hay dùng: regional variation, variation across groups.

Sắc thái · Nuance

“Sự biến thiên” có thể làm người Việt nghĩ đến biến đổi theo thời gian, nhưng variation rộng hơn: khác biệt giữa vùng, cá nhân, nhóm, mùa hoặc kết quả. Từ này trung tính, mô tả mẫu khác nhau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

DifferenceTừ chung nhất cho việc hai đối tượng không giống nhau.
VariationXem các khác biệt giữa nhiều trường hợp như một mẫu phân bố để phân tích.
ChangeTập trung vào sự khác đi theo thời gian, không nhất thiết giữa nhóm hay điều kiện.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The map shows regional variation in literacy rates.

Bản đồ cho thấy sự khác biệt theo vùng về tỷ lệ biết chữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • variationvariaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • literacyliᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We must account for variation across schools.

Chúng ta phải tính đến sự biến thiên giữa các trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must accountmust‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • variationvariaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a sentence about seasonal variation.

Xin hãy thêm một câu về sự biến thiên theo mùa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • variationvariaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

regional variationkhác biệt theo vùng
individual variationkhác biệt cá nhân
variation in resultskhác biệt trong kết quả
seasonal variationbiến thiên theo mùa
patterns of variationmẫu hình biến thiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2