Nghĩa · Meaning
sự biến thiên, sự khác biệt
Cách dùng · Usage
Variation được chọn khi muốn nói các mức độ khác nhau trong cùng một nhóm: ở công việc, báo cáo nêu variation giữa chi nhánh; khi học, giáo viên xét variation điểm số giữa lớp; đời thường thấy variation giá rau theo mùa. Dễ nhầm với variety: variety là nhiều loại, còn variation là sự chênh lệch hoặc thay đổi. Cụm hay dùng: regional variation, variation across groups.
Sắc thái · Nuance
“Sự biến thiên” có thể làm người Việt nghĩ đến biến đổi theo thời gian, nhưng variation rộng hơn: khác biệt giữa vùng, cá nhân, nhóm, mùa hoặc kết quả. Từ này trung tính, mô tả mẫu khác nhau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The map shows regional variation in literacy rates.”
Bản đồ cho thấy sự khác biệt theo vùng về tỷ lệ biết chữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- variation→variaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- literacy→liᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We must account for variation across schools.”
Chúng ta phải tính đến sự biến thiên giữa các trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- must account→must‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- variation→variaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add a sentence about seasonal variation.”
Xin hãy thêm một câu về sự biến thiên theo mùa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence about→sentence‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- variation→variaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →