verifiable

ˈverɪfaɪəbəl
VEH·rih·feye·uh·buhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể xác minh hoặc kiểm chứng được

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi cần bằng chứng rõ ràng: số liệu trong báo cáo, lời khẳng định trên hồ sơ, hoặc tin tức trước khi chia sẻ. Verifiable nghĩa là người khác có thể kiểm tra được.

Sắc thái · Nuance

“Có thể xác minh” dễ bị hiểu là “đã được xác nhận”. “Verifiable” chỉ nói rằng có cách kiểm tra bằng nguồn, dữ liệu hay bằng chứng; sắc thái trang trọng, hợp học thuật, pháp lý, báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay bỏ động từ “be”, người học viết “The claim verifiable.” Cần tính từ sau “be” hoặc trước danh từ: “The claim is verifiable” hoặc “a verifiable claim.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

CheckableĐời thường hơn, chỉ có thể kiểm tra một cách đơn giản.
VerifiableTrang trọng, nhấn mạnh khả năng xác minh bằng chứng hoặc hồ sơ.
TestableChỉ có thể kiểm nghiệm bằng thí nghiệm hay quan sát, hay dùng với giả thuyết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation included only verifiable claims about student outcomes.

Bài trình bày chỉ bao gồm những khẳng định có thể kiểm chứng về thành tích của sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • included onlyincluded‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claims aboutclaims‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student outcomesstudent‿outcomesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee asked for verifiable evidence before changing the rule.

Ủy ban yêu cầu bằng chứng có thể kiểm chứng trước khi thay đổi quy định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • verifiable evidenceverifiable‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Omar said the story was interesting but not verifiable.

Trong bữa trưa, Omar nói rằng câu chuyện thú vị nhưng không thể kiểm chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Omarlunch‿omarNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was interestingwas‿interestingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

verifiable evidencebằng chứng kiểm chứng được
verifiable claimkhẳng định có thể kiểm chứng
verifiable sourcenguồn có thể xác minh
publicly verifiablecông khai kiểm chứng được
independently verifiableđộc lập kiểm chứng được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2