visibility

ˌvɪzəˈbɪləti
vih·zuh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mức độ một hiện tượng hay nhóm được quan sát hoặc được chú ý

Cách dùng · Usage

Nói về mức độ được nhìn thấy hoặc chú ý trong báo cáo, truyền thông hay tổ chức: nhóm lao động bán thời gian, vấn đề sức khỏe, hoặc thương hiệu mới.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mức độ được chú ý” dễ khiến người Việt hiểu như “sự nổi tiếng”. Trong tiếng Anh, visibility thường trung tính và học thuật: mức độ một vấn đề, dữ liệu, hay nhóm hiện ra trong báo cáo, thị trường, công chúng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ExposureChỉ mức một đối tượng được đưa ra trước công chúng hoặc chịu tác nhân.
VisibilityBao gồm cả khả năng được nhìn thấy và khả năng được chú ý.
ObservabilityChỉ mức hệ thống hay hiện tượng có thể được quan sát qua dữ liệu.
ProminenceNhấn mạnh sự nổi bật hoặc tầm quan trọng dễ thấy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study increased the visibility of part-time learners.

Nghiên cứu làm tăng sự hiện diện của người học bán thời gian.

💡 meeting

We discussed visibility in institutional reporting.

Chúng tôi bàn về tính hiển thị trong báo cáo của định chế.

💡 email

This revision improves the visibility of your main claim.

Bản sửa này cải thiện tính rõ nét của luận điểm chính của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revision improvesrevision‿improvesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

increase visibilitytăng mức được chú ý
public visibilitymức hiện diện công khai
limited visibilityít được nhìn thấy
visibility of datađộ hiển thị dữ liệu
market visibilityđộ nhận biết thị trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2