visibility
Nghĩa · Meaning
mức độ một hiện tượng hay nhóm được quan sát hoặc được chú ý
Cách dùng · Usage
Nói về mức độ được nhìn thấy hoặc chú ý trong báo cáo, truyền thông hay tổ chức: nhóm lao động bán thời gian, vấn đề sức khỏe, hoặc thương hiệu mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mức độ được chú ý” dễ khiến người Việt hiểu như “sự nổi tiếng”. Trong tiếng Anh, visibility thường trung tính và học thuật: mức độ một vấn đề, dữ liệu, hay nhóm hiện ra trong báo cáo, thị trường, công chúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study increased the visibility of part-time learners.”
Nghiên cứu làm tăng sự hiện diện của người học bán thời gian.
“We discussed visibility in institutional reporting.”
Chúng tôi bàn về tính hiển thị trong báo cáo của định chế.
“This revision improves the visibility of your main claim.”
Bản sửa này cải thiện tính rõ nét của luận điểm chính của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revision improves→revision‿improvesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →