Nghĩa · Meaning
xác minh, kiểm chứng
Cách dùng · Usage
Verify được chọn khi cần kiểm tra bằng chứng trước khi tin hoặc công bố điều gì. Trong công việc: verify the sales data trước khi gửi báo cáo. Khi học: verify a source trước khi trích dẫn. Đời thường: verify a delivery address. Dễ nhầm với check: check có thể xem nhanh; verify đòi hỏi xác nhận chắc hơn. Cụm hay gặp: verify your identity.
Sắc thái · Nuance
“Xác minh” có thể gợi việc điều tra lớn. “Verify” chỉ là kiểm tra để chắc đúng, từ mật khẩu đến dữ liệu nghiên cứu. Sắc thái trung tính, chính xác hơn “check” trong văn bản chuyên môn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “kiểm tra lại với ai” thành “verify with someone” trong mọi trường hợp. “Verify with” là hỏi nguồn; vật được kiểm tra đứng sau động từ: “Verify the figures with the manager.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must verify the data before sharing the conclusion.”
Chúng ta phải kiểm chứng dữ liệu trước khi chia sẻ kết luận.
“The chart helps verify the speaker's main point.”
Biểu đồ giúp kiểm chứng luận điểm chính của diễn giả.
“Could you verify the numbers in the appendix?”
Bạn có thể xác minh các con số trong phần phụ lục không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →