verify

ˈverɪfaɪ
VEH·rih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xác minh, kiểm chứng

Cách dùng · Usage

Verify được chọn khi cần kiểm tra bằng chứng trước khi tin hoặc công bố điều gì. Trong công việc: verify the sales data trước khi gửi báo cáo. Khi học: verify a source trước khi trích dẫn. Đời thường: verify a delivery address. Dễ nhầm với check: check có thể xem nhanh; verify đòi hỏi xác nhận chắc hơn. Cụm hay gặp: verify your identity.

Sắc thái · Nuance

“Xác minh” có thể gợi việc điều tra lớn. “Verify” chỉ là kiểm tra để chắc đúng, từ mật khẩu đến dữ liệu nghiên cứu. Sắc thái trung tính, chính xác hơn “check” trong văn bản chuyên môn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “kiểm tra lại với ai” thành “verify with someone” trong mọi trường hợp. “Verify with” là hỏi nguồn; vật được kiểm tra đứng sau động từ: “Verify the figures with the manager.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

CheckKiểm tra nói chung, có thể nhẹ và đời thường.
VerifyXác minh tính đúng bằng bằng chứng hoặc thủ tục chính thức.
ConfirmXác nhận lại điều đã biết hoặc đã nghi là đúng.
validateĐánh giá phương pháp hay hệ thống có hoạt động đúng và phù hợp không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must verify the data before sharing the conclusion.

Chúng ta phải kiểm chứng dữ liệu trước khi chia sẻ kết luận.

📊 presentation

The chart helps verify the speaker's main point.

Biểu đồ giúp kiểm chứng luận điểm chính của diễn giả.

💡 email

Could you verify the numbers in the appendix?

Bạn có thể xác minh các con số trong phần phụ lục không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

verify the datakiểm chứng dữ liệu
verify a claimxác minh một tuyên bố
verify the identityxác minh danh tính
verify the resultskiểm chứng kết quả
independently verifyxác minh độc lập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2