variance

ˈveriəns
VEH·ree·uhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mức độ phân tán của các giá trị dữ liệu quanh giá trị trung bình

Cách dùng · Usage

Variance xuất hiện khi bàn về dữ liệu: điểm số chênh nhau nhiều, doanh thu mỗi tháng dao động mạnh, hoặc mô hình chỉ giải thích được một phần sự khác biệt giữa các quan sát.

Sắc thái · Nuance

“Phương sai” trong tiếng Việt dễ bị hiểu như một công thức học thuộc. Variance trong bài nghiên cứu nhấn mạnh mức độ dữ liệu phân tán và phần khác biệt mà mô hình giải thích được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sự khác nhau giữa điểm số”, người học dùng “difference” thay cho variance: “The model explains the difference.” Đúng là “The model explains variance in scores.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

VariationTừ rộng nói các giá trị hay trường hợp có khác biệt với nhau.
varianceChỉ độ phân tán được tính bằng công thức thống kê cụ thể.
DeviationTập trung vào mức một giá trị lệch khỏi chuẩn hoặc trung bình.
DispersionNói trạng thái dữ liệu phân tán nói chung, ít cụ thể hơn variance.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The model explains only a small portion of the variance.

Mô hình chỉ giải thích được một phần nhỏ của phương sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model explainsmodel‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • portion ofportion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

High variance made the average less informative.

Phương sai cao khiến giá trị trung bình bớt ý nghĩa.

💡 email

Please report variance as well as the mean.

Xin hãy báo cáo cả phương sai lẫn giá trị trung bình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • variance asvariance‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • well aswell‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high variancephương sai cao
low variancephương sai thấp
sample variancephương sai mẫu
variance in scoresđộ phân tán điểm số
explain variancegiải thích phương sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2