validity threat
Nghĩa · Meaning
yếu tố làm suy yếu tính hợp lệ của kết luận nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu, cụm này chỉ vấn đề có thể khiến kết luận kém đáng tin, như người tham gia bỏ cuộc, nhóm mẫu thiên lệch hoặc cách đo thay đổi giữa chừng. Thường gặp trong bài báo và thuyết trình học thuật.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “yếu tố làm suy yếu tính hợp lệ” dễ khiến người Việt nghĩ đây là lỗi pháp lý hay giấy tờ không hợp lệ. Trong nghiên cứu, validity threat là nguy cơ phương pháp luận làm kết luận kém đáng tin.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “a threat of validity” làm quan hệ ý nghĩa trở nên sai; phải dùng “a threat to validity” hoặc “a validity threat”. Khi liệt kê nhiều yếu tố, cần thêm đuôi số nhiều: “Attrition and selection bias are validity threats”, không dùng “is”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Participant dropout is a validity threat.”
Người tham gia bỏ cuộc là một mối đe dọa đến tính hợp lệ.
“The presenter listed each validity threat.”
Người trình bày đã liệt kê từng mối đe dọa đến tính hợp lệ.
“How will you reduce this validity threat?”
Bạn sẽ giảm mối đe dọa đến tính hợp lệ này như thế nào?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →