validity threat
vəˈlɪdəti θret
vuh·LIH·duh·tee·threht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2
Nghĩa · Meaning
yếu tố làm suy yếu tính hợp lệ của kết luận nghiên cứu
Sắc thái · Nuance
Dịch là “yếu tố làm suy yếu tính hợp lệ” dễ khiến người Việt nghĩ đây là lỗi pháp lý hay giấy tờ không hợp lệ. Trong nghiên cứu, validity threat là nguy cơ phương pháp luận làm kết luận kém đáng tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
limitationNêu giới hạn chung của nghiên cứu, không luôn là yếu tố trực tiếp làm yếu tính hợp lệ.
biasChỉ sai lệch có hệ thống làm kết quả nghiêng về một hướng nhất định.
validity threatLà yếu tố đe dọa trực tiếp độ hợp lệ của kết luận trong phương pháp nghiên cứu.
confoundLà yếu tố thứ ba làm mờ quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
risk to validityDiễn đạt giải thích hơn cho validity threat, thường ít cô đọng hơn.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Participant dropout is a validity threat.”
Người tham gia bỏ cuộc là một mối đe dọa đến tính hợp lệ.
📊 presentation
“The presenter listed each validity threat.”
Người trình bày đã liệt kê từng mối đe dọa đến tính hợp lệ.
💡 email
“How will you reduce this validity threat?”
Bạn sẽ giảm mối đe dọa đến tính hợp lệ này như thế nào?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
internal validity threatnguy cơ với nội hiệu lực
address validity threatsxử lý nguy cơ hiệu lực
potential threats to validitynguy cơ tiềm tàng hiệu lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →