underpin

ˌʌndərˈpɪn
uhn·der·PIHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm nền tảng, làm cơ sở cho (một lập luận, lý thuyết)

Cách dùng · Usage

Phù hợp văn phong học thuật hoặc công việc khi nói dữ liệu, bằng chứng hay nguyên tắc làm nền cho kết luận, kế hoạch, chính sách. Trang trọng hơn “support”.

Sắc thái · Nuance

“Làm nền tảng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ hỗ trợ. Underpin trang trọng, hay dùng trong học thuật/chính sách để nói bằng chứng, giá trị hoặc lý thuyết chống đỡ một lập luận ở mức cơ sở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hỗ trợ đề xuất”, người học hay viết “data support for the proposal”. Nếu data là cơ sở lập luận, dùng “Data underpin the proposal” hoặc “The proposal is underpinned by data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportRộng nhất, có thể là ủng hộ con người hoặc cung cấp căn cứ cho lập luận.
underlieNói yếu tố nằm bên dưới hoặc là nguyên nhân nền, với ít sắc thái hành động.
form the basis ofDiễn đạt rõ nghĩa tạo nền tảng, nhưng dài và ít cô đọng hơn.
substantiateNói việc đưa bằng chứng để chứng minh một tuyên bố.
underpinCô đọng khi nói căn cứ nâng đỡ một lý thuyết, lập luận hoặc cấu trúc thể chế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

These survey results underpin our main conclusion.

Những kết quả khảo sát này làm cơ sở cho kết luận chính của chúng tôi.

💡 meeting

We need stronger data to underpin the proposal.

Chúng tôi cần dữ liệu mạnh hơn để làm cơ sở cho đề xuất này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the evidence that underpins the revised model.

Tôi đã đính kèm bằng chứng làm nền tảng cho mô hình đã chỉnh sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that underpinsthat‿underpinsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underpin the argumentlàm nền cho lập luận
be underpinned by evidenceđược chứng cứ làm nền
values that underpin policygiá trị nền cho chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2