unanimity

ˌjuːnəˈnɪməti
yoo·nuh·NIH·muh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự nhất trí khi mọi người đều có cùng một ý kiến

Cách dùng · Usage

Unanimity dùng trong văn phong trang trọng khi mọi người cùng đồng ý. Thường gặp ở hội đồng, nhóm nghiên cứu, cuộc họp công ty: đạt đồng thuận hoàn toàn hoặc nhấn mạnh là chưa có đồng thuận.

Sắc thái · Nuance

“Nhất trí” trong tiếng Việt có thể chỉ đa số đồng ý hoặc không ai phản đối mạnh. Unanimity nghiêm hơn: mọi thành viên đều đồng ý. Từ này trang trọng, hay dùng trong họp, nghiên cứu, quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thống nhất về” dịch thẳng thành “unanimity about”, người học hay viết “There was unanimity about clearer criteria.” Tự nhiên hơn: “There was unanimity on the need for clearer criteria.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

consensusChỉ sự đồng thuận chung, không nhất thiết mọi người đều hoàn toàn cùng ý.
agreementTừ chung nhất cho sự đồng ý, không cho biết quy mô hay mức chính thức.
accordVăn phong trang trọng, chỉ hòa hợp hoặc thỏa thuận trong luật và ngoại giao.
solidarityNhấn mạnh sự ủng hộ và gắn kết tập thể hơn là cùng một ý kiến.
unanimityChỉ quyết định không có phản đối, nghiêm ngặt và gần với sự nhất trí tuyệt đối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There was unanimity on the need for clearer criteria.

Đã có sự nhất trí về nhu cầu cần các tiêu chí rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was unanimitywas‿unanimityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter noted the lack of unanimity in the literature.

Người trình bày lưu ý sự thiếu nhất trí trong tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notednoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lack oflack‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We do not need unanimity, but we need a defensible decision.

Chúng ta không cần sự nhất trí, nhưng cần một quyết định có cơ sở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need unanimityneed‿unanimityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unanimity among expertssự nhất trí giữa chuyên gia
achieve unanimityđạt được sự nhất trí
lack of unanimitythiếu sự nhất trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2