unanimity
Nghĩa · Meaning
sự nhất trí khi mọi người đều có cùng một ý kiến
Cách dùng · Usage
Unanimity dùng trong văn phong trang trọng khi mọi người cùng đồng ý. Thường gặp ở hội đồng, nhóm nghiên cứu, cuộc họp công ty: đạt đồng thuận hoàn toàn hoặc nhấn mạnh là chưa có đồng thuận.
Sắc thái · Nuance
“Nhất trí” trong tiếng Việt có thể chỉ đa số đồng ý hoặc không ai phản đối mạnh. Unanimity nghiêm hơn: mọi thành viên đều đồng ý. Từ này trang trọng, hay dùng trong họp, nghiên cứu, quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “thống nhất về” dịch thẳng thành “unanimity about”, người học hay viết “There was unanimity about clearer criteria.” Tự nhiên hơn: “There was unanimity on the need for clearer criteria.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There was unanimity on the need for clearer criteria.”
Đã có sự nhất trí về nhu cầu cần các tiêu chí rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was unanimity→was‿unanimityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter noted the lack of unanimity in the literature.”
Người trình bày lưu ý sự thiếu nhất trí trong tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noted→noᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lack of→lack‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We do not need unanimity, but we need a defensible decision.”
Chúng ta không cần sự nhất trí, nhưng cần một quyết định có cơ sở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need unanimity→need‿unanimityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →