turn away from

tɜːrn əˈweɪ frəm
turrn·uh·WAY·fruhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

từ bỏ một cách nghĩ hoặc phương pháp cũ

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc rời bỏ một cách nghĩ, thói quen hay phương pháp đã dùng trước đó. Có thể nói nhóm bỏ chiến lược cũ, nhà nghiên cứu đổi mô hình, hoặc người trẻ không còn chuộng kiểu sống trước đây.

Phân biệt từ đồng nghĩa

abandonNói việc bỏ hẳn hoặc từ bỏ hoàn toàn, mạnh và kết luận hơn.
rejectNhấn mạnh quyết định không chấp nhận một ý tưởng, lập luận hoặc đề nghị.
shift away fromGợi sự chuyển hướng dần dần khỏi một cách làm hay quan điểm.
move beyondMang sắc thái tích cực hơn, như vượt qua giới hạn của cách tiếp cận cũ.
turn away fromDiễn tả việc quay lưng hoặc rời xa một cách nghĩ, phương pháp hay giá trị cũ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team turned away from a purely quantitative design.

Nhóm đã từ bỏ thiết kế thuần túy định lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned awayturned‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quantitativequanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Recent studies turn away from simple cause-and-effect models.

Các nghiên cứu gần đây từ bỏ những mô hình nhân quả đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn awayturn‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cause andcause‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The revised plan turns away from the first proposal.

Kế hoạch sửa đổi từ bỏ đề xuất ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turns awayturns‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn away from traditional modelsbỏ mô hình truyền thống
turn away from punitive approachesbỏ cách trừng phạt
turn away from earlier assumptionsbỏ giả định cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2