turn away from
Nghĩa · Meaning
từ bỏ một cách nghĩ hoặc phương pháp cũ
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc rời bỏ một cách nghĩ, thói quen hay phương pháp đã dùng trước đó. Có thể nói nhóm bỏ chiến lược cũ, nhà nghiên cứu đổi mô hình, hoặc người trẻ không còn chuộng kiểu sống trước đây.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team turned away from a purely quantitative design.”
Nhóm đã từ bỏ thiết kế thuần túy định lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned away→turned‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quantitative→quanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Recent studies turn away from simple cause-and-effect models.”
Các nghiên cứu gần đây từ bỏ những mô hình nhân quả đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn away→turn‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cause and→cause‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised plan turns away from the first proposal.”
Kế hoạch sửa đổi từ bỏ đề xuất ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turns away→turns‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →