validate

ˈvælɪdeɪt
VA·lih·dayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm chứng, xác nhận tính hợp lệ của dữ liệu hay lập luận

Cách dùng · Usage

Validate thường dùng khi cần chứng minh điều gì đáng tin: kiểm tra số liệu, xác nhận giả thuyết, hoặc cho ai đó thấy cảm xúc của họ là có lý. Trang trọng hơn check.

Sắc thái · Nuance

“Xác nhận” có thể khiến người học nghĩ chỉ cần nói đồng ý. Validate mạnh hơn: phải đưa bằng chứng, kiểm tra dữ liệu, phương pháp hoặc thang đo; giọng học thuật, kỹ thuật, đôi khi rất trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

verifyKiểm tra độ đúng của số liệu, ghi chép, nguồn hay phép tính.
confirmXác nhận giả thuyết hay dự đoán được ủng hộ bởi kết quả.
substantiateCung cấp căn cứ hoặc bằng chứng để hỗ trợ một tuyên bố.
certifyChỉ sự công nhận chính thức bởi tổ chức hay người có thẩm quyền.
validateĐánh giá tính hợp lệ của công cụ, mô hình, cách phân tích hay lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need more evidence to validate the model.

Chúng ta cần thêm bằng chứng để kiểm chứng mô hình này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • more evidencemore‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • validatevalidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker explained how the results were validated.

Người thuyết trình giải thích cách các kết quả được kiểm chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • validatedvalidaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please validate the figures before submission.

Vui lòng kiểm chứng các số liệu trước khi nộp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

validate the modelkiểm chứng mô hình
validate the findingskiểm chứng kết quả
externally validated measurethước đo được kiểm chứng ngoài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2