Nghĩa · Meaning
kiểm chứng, xác nhận tính hợp lệ của dữ liệu hay lập luận
Cách dùng · Usage
Validate thường dùng khi cần chứng minh điều gì đáng tin: kiểm tra số liệu, xác nhận giả thuyết, hoặc cho ai đó thấy cảm xúc của họ là có lý. Trang trọng hơn check.
Sắc thái · Nuance
“Xác nhận” có thể khiến người học nghĩ chỉ cần nói đồng ý. Validate mạnh hơn: phải đưa bằng chứng, kiểm tra dữ liệu, phương pháp hoặc thang đo; giọng học thuật, kỹ thuật, đôi khi rất trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need more evidence to validate the model.”
Chúng ta cần thêm bằng chứng để kiểm chứng mô hình này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- more evidence→more‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- validate→validaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker explained how the results were validated.”
Người thuyết trình giải thích cách các kết quả được kiểm chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker explained→speaker‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- validated→validaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please validate the figures before submission.”
Vui lòng kiểm chứng các số liệu trước khi nộp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →