Nghĩa · Meaning
tự nguyện, không bị ép buộc
Cách dùng · Usage
Voluntary được dùng khi hành động, tham gia hoặc đóng góp là do tự chọn, không bị bắt buộc. Ở công việc: voluntary overtime nghĩa là làm thêm nếu muốn. Khi học: a voluntary survey không ảnh hưởng điểm. Đời thường: voluntary blood donation là hiến máu tự nguyện. Dễ nhầm với volunteer: volunteer là người hoặc động từ tình nguyện; voluntary là tính từ mô tả tính không ép buộc. Cụm thường gặp: voluntary participation.
Sắc thái · Nuance
“Tự nguyện” trong tiếng Việt đôi khi gợi việc tốt, thiện nguyện. Voluntary không nhất thiết là từ thiện; nó chỉ nói hành động do lựa chọn, không bắt buộc, dùng nhiều trong luật, nghiên cứu, chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ethics slide stated that participation was voluntary.”
Slide về đạo đức nêu rõ rằng việc tham gia là tự nguyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stated→sᴅatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- participation→parᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee insisted that the workshop remain voluntary.”
Ủy ban khẳng định rằng buổi hội thảo phải giữ tính tự nguyện.
“During lunch, Omar asked whether the extra survey was voluntary.”
Trong bữa trưa, Omar hỏi liệu cuộc khảo sát bổ sung có tự nguyện không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →