Nghĩa · Meaning
kết thúc, tổng kết (buổi thảo luận)
Cách dùng · Usage
Trong họp, lớp học hay cuộc gọi nhóm, wrap up a discussion nghĩa là chốt lại phần nói chuyện: nhắc ý chính, nghe nhận xét cuối, rồi chuyển sang việc tiếp theo hoặc kết thúc buổi.
Sắc thái · Nuance
Ở thảo luận, wrap up không chỉ là “dừng nói chuyện”. Nó hàm ý xử lý các ý cuối, chốt nhận xét hoặc tóm tắt trước khi kết thúc; giọng tự nhiên trong lớp học, họp nhóm, workshop.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kết thúc bằng phần tóm tắt”, người học đôi khi viết “wrap up the discussion by a summary.” Sau wrap up dùng with cho phần cuối: “wrap up the discussion with a summary.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're almost out of time, so let's wrap up the discussion with final comments.”
Chúng ta sắp hết giờ rồi, hãy kết thúc buổi thảo luận bằng những ý kiến cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We're almost→we're‿almostNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wrap up→wrap‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The professor always wraps up the lecture with a quick summary of key points.”
Giáo sư luôn kết thúc bài giảng bằng phần tóm tắt nhanh các điểm chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor always→professor‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wraps up→wraps‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's wrap up this meeting soon; the study room closes in ten minutes.”
Hãy sớm kết thúc cuộc họp này; phòng học nhóm sẽ đóng cửa sau mười phút nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrap up→wrap‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- closes in→closes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →