Nghĩa · Meaning
tập trung vào một vấn đề cụ thể
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng trong thuyết trình, họp hoặc bài viết phân tích. Nó có nghĩa là đi sâu vào một điểm nhỏ hơn, như số liệu của một nhóm, nguyên nhân chính, hoặc chi tiết trong ảnh.
Sắc thái · Nuance
“Tập trung vào” khiến người Việt có thể dùng như focus on trong mọi văn cảnh. Zoom in on gợi hình ảnh phóng gần để xem chi tiết, thân mật hơn focus on và hợp với trình bày, phân tích, dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “tập trung”, người học viết “zoom in the data.” Với nghĩa phân tích chi tiết phải có on: “zoom in on the data.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The panel asked me to zoom in on the survey results from first-year students.”
Ban giám khảo yêu cầu tôi tập trung vào kết quả khảo sát từ sinh viên năm nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- panel asked→panel‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- zoom in→zoom‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide zooms in on the main limitation of the experiment.”
Slide này tập trung vào hạn chế chính của thí nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zooms in→zooms‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitation→limiᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should zoom in on the data that explains the sudden change.”
Chúng ta nên tập trung vào dữ liệu giải thích cho sự thay đổi đột ngột.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zoom in→zoom‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- that explains→that‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →