zoom in on

zuːm ɪn ɑːn
zoom·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tập trung vào một vấn đề cụ thể

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng trong thuyết trình, họp hoặc bài viết phân tích. Nó có nghĩa là đi sâu vào một điểm nhỏ hơn, như số liệu của một nhóm, nguyên nhân chính, hoặc chi tiết trong ảnh.

Sắc thái · Nuance

“Tập trung vào” khiến người Việt có thể dùng như focus on trong mọi văn cảnh. Zoom in on gợi hình ảnh phóng gần để xem chi tiết, thân mật hơn focus on và hợp với trình bày, phân tích, dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “tập trung”, người học viết “zoom in the data.” Với nghĩa phân tích chi tiết phải có on: “zoom in on the data.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

focus onLà cách nói chung nhất cho việc tập trung vào một điểm.
zoom in onGợi việc chuyển từ phạm vi rộng sang một chi tiết cụ thể.
examine closelyTrang trọng hơn, chỉ xem xét một vấn đề thật kỹ.
narrow down toNhấn quá trình thu hẹp phạm vi tới lựa chọn hoặc điểm cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The panel asked me to zoom in on the survey results from first-year students.

Ban giám khảo yêu cầu tôi tập trung vào kết quả khảo sát từ sinh viên năm nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • panel askedpanel‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • zoom inzoom‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide zooms in on the main limitation of the experiment.

Slide này tập trung vào hạn chế chính của thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zooms inzooms‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should zoom in on the data that explains the sudden change.

Chúng ta nên tập trung vào dữ liệu giải thích cho sự thay đổi đột ngột.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zoom inzoom‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that explainsthat‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

zoom in on a detailxem kỹ một chi tiết
zoom in on one casexét kỹ một trường hợp
zoom in on the datasoi kỹ dữ liệu
zoom in on a subgrouptập trung vào nhóm nhỏ
zoom in on the problemđào sâu vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2