write into

raɪt ˈɪntuː
reyet·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa một ý tưởng hay điều kiện mới vào trong bài viết

Cách dùng · Usage

Write into dùng khi thêm một ý, điều kiện hay ví dụ vào văn bản đã có, như hợp đồng, quy trình, dàn ý hoặc bài nháp. Nó nhấn mạnh việc đưa phần mới vào đúng chỗ trong tài liệu.

Sắc thái · Nuance

“Đưa vào bài viết” dễ bị hiểu là thêm câu vào bất kỳ đoạn văn. Write into thường nói về việc ghi chính thức một điều kiện, yêu cầu, lo ngại vào hợp đồng, luật, chính sách, mô hình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeChỉ việc đưa vào nói chung, không nêu rõ hình thức văn bản.
write intoNhấn việc đưa ý tưởng hoặc điều kiện vào câu chữ, điều khoản hay văn bản chính thức.
incorporate intoChỉ việc tích hợp yếu tố vào cấu trúc lớn hơn theo cách chung.
codifyMạnh hơn, nghĩa là biến thực hành hay nguyên tắc thành quy định chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We wrote the committee’s concern into the revised protocol.

Chúng tôi đã đưa mối lo ngại của ủy ban vào quy trình đã sửa đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • concern intoconcern‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • protocolproᴅocolÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I wrote a new example into my outline.

Vào giờ ăn trưa, tôi đã thêm một ví dụ mới vào dàn ý của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • new examplenew‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please write the limitation into the final paragraph.

Vui lòng đưa hạn chế đó vào đoạn văn cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write into the contractghi vào hợp đồng
write safeguards into the protocolthêm biện pháp bảo vệ
write requirements into the policyđưa yêu cầu vào chính sách
be written into lawđược ghi thành luật
write assumptions into the modelđưa giả định vào mô hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2