writing convention

ˈraɪtɪŋ kənˈvenʃən
REYE·tihng·kuhn·vehn·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quy ước thường được tuân theo trong viết lách

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách viết được cộng đồng chấp nhận: viết hoa tiêu đề, trích dẫn trong bài nghiên cứu, hay cách ghi ngày tháng trong email công việc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “quy ước viết” dễ làm người Việt nghĩ đến luật chính tả cứng như viết hoa hay dấu câu. Trong tiếng Anh, writing convention thường là chuẩn thể loại hoặc ngành, mang sắc thái học thuật, không phải luật bắt buộc tuyệt đối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có a/the: “Please check journal writing convention.” Tự nhiên hơn là “the journal's writing convention” hoặc số nhiều “the journal's writing conventions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

RuleQuy tắc rõ, vi phạm thường bị xem là sai.
ConventionThông lệ khiến văn bản tự nhiên và chuyên nghiệp hơn khi được tuân theo.
Style guidelineHướng dẫn chi tiết do tổ chức hoặc nhà xuất bản quy định.
writing conventionThông lệ viết rộng của một thể loại hoặc cộng đồng học thuật.
NormChuẩn mực xã hội hoặc cộng đồng, sắc thái rộng hơn quy ước viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This writing convention is common in science papers.

Quy ước viết này phổ biến trong các bài báo khoa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • convention isconvention‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • common incommon‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the journal's writing convention.

Vui lòng kiểm tra quy ước viết của tạp chí.

📊 presentation

The speaker explained one writing convention for abstracts.

Diễn giả đã giải thích một quy ước viết dành cho phần tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for abstractsfor‿abstractsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic writing conventionquy ước viết học thuật
follow writing conventionstuân theo quy ước viết
disciplinary writing conventionsquy ước viết theo ngành
standard writing conventionquy ước viết chuẩn
violate a writing conventionphá vỡ quy ước viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2