Nghĩa · Meaning
sự kiên nhẫn hoặc hiệu quả dần cạn kiệt, không còn tác dụng
Cách dùng · Usage
Dùng khi sự kiên nhẫn, trò đùa, lý do hay cách làm dần mất tác dụng. Người bản xứ nói trong cảnh chờ quá lâu, nghe cùng một câu đùa nhiều lần, hoặc chịu lỗi lặp lại ở công ty.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Patience is wearing thin after three missed deadlines.”
Sự kiên nhẫn đang dần cạn sau ba lần trễ hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Patience→PaᴅienceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- thin after→thin‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The joke wore thin after everyone heard it twice.”
Câu đùa đó không còn buồn cười nữa sau khi ai cũng nghe đến hai lần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- thin after→thin‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- heard it→heard‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The temporary excuse is starting to wear thin with clients.”
Lời bào chữa tạm thời đang dần mất tác dụng với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- excuse is→excuse‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →