warrant

ˈwɔːrənt
WAW·ruhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biện minh cho, cần đến, đáng để

Cách dùng · Usage

Warrant dùng khi người bản xứ nghĩ một việc đủ nghiêm trọng hoặc đủ quan trọng để có hành động tiếp theo. Ở công ty, a complaint may warrant an investigation; khi học, a weak thesis warrants revision; đời thường, a late delivery may warrant a refund. Dễ nhầm với justify: justify nhấn mạnh lý do đúng sai, còn warrant nói mức độ có đáng làm không. Cụm hay gặp: warrant further action.

Phân biệt từ đồng nghĩa

justifyGần nhất khi giải thích vì sao một hành động hay phán đoán là hợp lý.
warrantTrang trọng, khi chính tình huống khiến một biện pháp hoặc sự chú ý trở nên cần thiết.
requireChỉ việc cần đến, nhưng ít thể hiện đánh giá về tính chính đáng.
meritHàm ý đáng nhận được attention hoặc consideration, mang tính đánh giá hơn warrant.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This issue warrants a separate discussion.

Vấn đề này cần một cuộc thảo luận riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • warrants awarrants‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The error may warrant a refund.

Lỗi này có thể đáng được hoàn tiền.

📊 presentation

The results warrant cautious optimism.

Kết quả cho phép lạc quan một cách thận trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

warrant further investigation
warrant attention
warrant concern
warrant a response
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1