Nghĩa · Meaning
biện minh cho, cần đến, đáng để
Cách dùng · Usage
Warrant dùng khi người bản xứ nghĩ một việc đủ nghiêm trọng hoặc đủ quan trọng để có hành động tiếp theo. Ở công ty, a complaint may warrant an investigation; khi học, a weak thesis warrants revision; đời thường, a late delivery may warrant a refund. Dễ nhầm với justify: justify nhấn mạnh lý do đúng sai, còn warrant nói mức độ có đáng làm không. Cụm hay gặp: warrant further action.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This issue warrants a separate discussion.”
Vấn đề này cần một cuộc thảo luận riêng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This issue→this‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- warrants a→warrants‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The error may warrant a refund.”
Lỗi này có thể đáng được hoàn tiền.
“The results warrant cautious optimism.”
Kết quả cho phép lạc quan một cách thận trọng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →