Nghĩa · Meaning
vất vả xử lý khối lượng công việc nhàm chán hoặc lớn
Cách dùng · Usage
Wade through gợi cảm giác phải xử lý thứ dài, nặng và chán: đọc hàng chục email, xem tài liệu pháp lý, kiểm tra bảng số liệu. Hay dùng ở thì quá khứ hoặc tiếp diễn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
go throughTừ chung cho việc xem xét tài liệu, thủ tục hay trải qua điều gì.
wade throughNhấn mạnh phải xử lý thứ nhiều, nặng nề hoặc nhàm chán.
sift throughTập trung vào việc lọc ra thứ cần từ một khối thông tin.
plow throughGợi việc cố đẩy cho xong với nhịp mạnh và bền bỉ hơn.
Câu ví dụ · Examples
💡 email
“I spent the morning wading through policy updates.”
Tôi đã dành cả buổi sáng vất vả đọc qua các cập nhật chính sách.
💡 meeting
“We waded through the budget notes before discussing cuts.”
Chúng tôi đã vất vả xem qua các ghi chú ngân sách trước khi bàn về việc cắt giảm.
💡 lunch
“She was still wading through forms during lunch.”
Cô ấy vẫn còn vật lộn với đống biểu mẫu trong giờ ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
wade through emails
wade through paperwork
wade through a report
wade through the details
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →