waiver

ˈweɪvər
WAY·ver2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

văn bản miễn hoặc từ bỏ quyền, yêu cầu hay khoản phí

Cách dùng · Usage

Dùng khi có giấy hoặc quyết định miễn một yêu cầu, phí hay quyền lợi: ký giấy miễn trách nhiệm ở phòng gym, xin miễn phí trễ hạn, hoặc bỏ quyền khiếu nại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exemptionChỉ trạng thái được loại khỏi một quy tắc hoặc nghĩa vụ.
waiverTập trung vào văn bản hoặc hành vi chính thức công nhận việc miễn trừ hay từ bỏ quyền.
releaseCó thể là văn bản giải phóng trách nhiệm pháp lý, nên đôi khi chồng lấn với liability waiver.
consent formLà mẫu đồng ý nói chung, không nhất thiết xoay quanh miễn trừ hoặc từ bỏ quyền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team discussed a waiver for customers affected by the outage.

Nhóm đã bàn về việc miễn phí cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi sự cố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed adiscussed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • customers affectedcustomers‿affectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • outageouᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, he asked whether a late fee waiver was possible.

Vào bữa trưa, anh ấy hỏi liệu có thể miễn phí trễ hạn hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whether awhether‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed a one-time waiver of the service charge.

Email đã xác nhận việc miễn một lần khoản phí dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • confirmed aconfirmed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waiver ofwaiver‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign a waiver
a liability waiver
a fee waiver
request a waiver
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1