Nghĩa · Meaning
ban đầu còn do dự nhưng dần dần có thiện cảm
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng warm to khi ai đó ban đầu chưa thích hoặc còn nghi ngại, rồi dần có thiện cảm. Ở công ty, nhân viên warm to một quy trình mới sau khi thử. Ở lớp, sinh viên warm to một chủ đề khó nhờ ví dụ rõ. Đời thường, bạn có thể warm to hàng xóm mới. Dễ lẫn với like: like có thể thích ngay; warm to nhấn mạnh sự thay đổi từ lạnh nhạt sang cởi mở. Cụm hay gặp: slowly warm to an idea.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team slowly warmed to the new seating plan.”
Nhóm dần thấy ưng cách sắp xếp chỗ ngồi mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The audience warmed to the proposal after the examples.”
Khán giả tỏ ra thiện cảm với đề xuất sau khi nghe các ví dụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proposal after→proposal‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He warmed to the idea over lunch.”
Anh ấy dần cởi mở với ý tưởng đó trong bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →