waive

weɪv
wayv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

miễn trừ quyền hoặc việc áp dụng chi phí

Cách dùng · Usage

Waive hay gặp trong dịch vụ, hợp đồng, trường học: công ty bỏ phí giao hàng, ngân hàng miễn phí trễ hạn, hoặc bạn chính thức từ bỏ quyền khi ký giấy. Sắc thái trang trọng hơn “skip”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exemptDùng khi miễn cho người hoặc đối tượng khỏi quy tắc áp dụng.
waiveHợp khi chủ thể từ bỏ quyền, yêu cầu hoặc không thu một khoản phí.
cancelTừ rộng cho việc hủy điều đã được lên lịch hoặc sắp đặt.
forgoChỉ tự nguyện không nhận hoặc không làm gì, ít sắc thái pháp lý hơn waive.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Given the delay, we can waive the delivery fee this time.

Do sự chậm trễ, lần này chúng tôi có thể miễn phí giao hàng.

💡 meeting

The manager agreed to waive the usual notice requirement.

Quản lý đã đồng ý miễn yêu cầu thông báo thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager agreedmanager‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe waived the charge because the order was wrong.

Quán cà phê đã miễn khoản phí vì đơn hàng bị sai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

waive a fee
waive the requirement
waive the right to appeal
fees may be waived
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1