Nghĩa · Meaning
miễn trừ quyền hoặc việc áp dụng chi phí
Cách dùng · Usage
Waive hay gặp trong dịch vụ, hợp đồng, trường học: công ty bỏ phí giao hàng, ngân hàng miễn phí trễ hạn, hoặc bạn chính thức từ bỏ quyền khi ký giấy. Sắc thái trang trọng hơn “skip”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Given the delay, we can waive the delivery fee this time.”
Do sự chậm trễ, lần này chúng tôi có thể miễn phí giao hàng.
“The manager agreed to waive the usual notice requirement.”
Quản lý đã đồng ý miễn yêu cầu thông báo thông thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager agreed→manager‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe waived the charge because the order was wrong.”
Quán cà phê đã miễn khoản phí vì đơn hàng bị sai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →