Nghĩa · Meaning
chiếm đoạt quyền hạn hoặc vai trò một cách bất chính
Cách dùng · Usage
Usurp dùng khi ai đó chiếm quyền không chính đáng: tự quyết thay sếp, giành vai trò lãnh đạo, hoặc lấy quyền của khách hàng. Từ này trang trọng và mang sắc thái phê phán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The governance slide warned managers not to usurp approval rights.”
Slide về quản trị cảnh báo các quản lý không được chiếm đoạt quyền phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- usurp approval→usurp‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“No assistant should usurp the client's final decision.”
Không trợ lý nào được lấn quyền quyết định cuối cùng của khách hàng.
“At lunch, Sam joked that he would not usurp the host's menu choice.”
Vào bữa trưa, Sam đùa rằng anh sẽ không lấn quyền chọn thực đơn của chủ nhà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →