Nghĩa · Meaning
phê phán, đánh giá thẳng thắn không nương tay
Cách dùng · Usage
Unsparing thường tả lời phê bình rất thẳng: báo cáo kiểm toán chỉ rõ lỗi, giáo viên chấm bài nghiêm, đồng nghiệp nhận xét kế hoạch không né tránh. Sắc thái mạnh, hơi lạnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit report gave an unsparing account of the filing errors.”
Báo cáo kiểm toán đã tường thuật không nương tay về các lỗi lưu hồ sơ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave an→gave‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unsparing account→unsparing‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- filing errors→filing‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, her unsparing comments made the vendor reconsider the proposal.”
Vào giờ trưa, những nhận xét không nương tay của cô ấy khiến nhà cung cấp phải xem lại đề xuất.
“The email was unsparing in its criticism of the missed deadline.”
Email không hề nương tay khi phê phán việc trễ hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was unsparing→was‿unsparingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in its→in‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criticism→criᴅicismÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →