underscore

ˌʌndərˈskɔːr
uhn·der·SKAWR3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhấn mạnh (tầm quan trọng)

Phân biệt từ đồng nghĩa

emphasizeCách nói chung nhất cho việc nhấn mạnh bằng lời, văn bản hoặc hành động.
underscoreDùng khi bằng chứng hoặc sự kiện làm tầm quan trọng trở nên rõ hơn.
highlightChỉ việc làm nổi bật hoặc chọn ra phần đáng chú ý.
stressGợi người nói chủ động nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, ý chí người nói rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The complaint underscores the need for training.

Khiếu nại này nhấn mạnh nhu cầu đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complaint underscorescomplaint‿underscoresNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I want to underscore the deadline.

Tôi muốn nhấn mạnh về hạn chót.

📊 presentation

These figures underscore our main point.

Những con số này nhấn mạnh luận điểm chính của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underscore the importance
underscore the need for reform
data underscore the trend
underscore a key point
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1