Nghĩa · Meaning
đứng ra bảo lãnh và chịu trách nhiệm về chi phí hoặc rủi ro
Cách dùng · Usage
Dùng khi một công ty, quỹ hoặc nhà tài trợ nhận trả tiền hay gánh rủi ro cho sự kiện, dự án, bảo hiểm. Thường gặp trong họp kinh doanh, hợp đồng tài chính, kế hoạch thử nghiệm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sponsor will underwrite the training event shown in the presentation.”
Nhà tài trợ sẽ bảo trợ chi phí cho sự kiện đào tạo được trình bày trong bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will underwrite→will‿underwriteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- training event→training‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown in→shown‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Head office agreed to underwrite the pilot for three months.”
Trụ sở chính đồng ý bảo trợ chương trình thí điểm trong ba tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Head office→head‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- underwrite→underwriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client offered to underwrite lunch for the working group.”
Khách hàng đề nghị bao chi phí bữa trưa cho nhóm làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client offered→client‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- underwrite→underwriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →