underwrite

ˌʌndərˈraɪt
uhn·der·REYET3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đứng ra bảo lãnh và chịu trách nhiệm về chi phí hoặc rủi ro

Cách dùng · Usage

Dùng khi một công ty, quỹ hoặc nhà tài trợ nhận trả tiền hay gánh rủi ro cho sự kiện, dự án, bảo hiểm. Thường gặp trong họp kinh doanh, hợp đồng tài chính, kế hoạch thử nghiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fundTừ chung cho việc cung cấp tiền cho hoạt động hoặc dự án.
underwriteNhấn vào việc đứng ra bảo đảm và chịu rủi ro hoặc chi phí.
sponsorHay dùng khi tài trợ sự kiện hay tổ chức kèm lợi ích quảng bá.
insureChỉ việc cung cấp bảo hiểm, hẹp hơn nghĩa tài chính của underwrite.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The sponsor will underwrite the training event shown in the presentation.

Nhà tài trợ sẽ bảo trợ chi phí cho sự kiện đào tạo được trình bày trong bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will underwritewill‿underwriteNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • training eventtraining‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown inshown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Head office agreed to underwrite the pilot for three months.

Trụ sở chính đồng ý bảo trợ chương trình thí điểm trong ba tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Head officehead‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • underwriteunderwriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The client offered to underwrite lunch for the working group.

Khách hàng đề nghị bao chi phí bữa trưa cho nhóm làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client offeredclient‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • underwriteunderwriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underwrite the cost
underwrite an insurance policy
underwrite a bond issue
underwrite the event
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1