up in the air

ʌp ɪn ði ɛr
uhp·ihn·thee·ehr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chưa chắc chắn, còn bỏ ngỏ

Cách dùng · Usage

Up in the air được dùng khi kế hoạch, ngày giờ hoặc kết quả vẫn chưa được quyết định vì còn thiếu thông tin. Ở công ty, ngày ra mắt up in the air chờ pháp lý; khi học, lịch thi up in the air vì phòng chưa có; đời thường, kế hoạch cuối tuần up in the air nếu trời mưa. Đừng lẫn với unsure: người unsure là không chắc, còn việc up in the air là còn bỏ ngỏ. Cụm thường gặp: still up in the air.

Phân biệt từ đồng nghĩa

uncertainTừ chung và trang trọng cho trạng thái không chắc chắn.
up in the airKhẩu ngữ, gợi việc quyết định còn treo lơ lửng chưa chốt.
undecidedNhấn vào người hoặc tổ chức chưa đưa ra quyết định.
pendingMang sắc thái hành chính, nghĩa là đang chờ xử lý hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Our weekend plans are still up in the air.

Kế hoạch cuối tuần của bọn mình vẫn còn bỏ ngỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plans areplans‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still upstill‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The launch date is up in the air until we hear from legal.

Ngày ra mắt chưa chắc chắn cho đến khi bên pháp lý trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is upis‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • air untilair‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Whether we fly or drive is still up in the air.

Đi máy bay hay lái xe thì vẫn chưa quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drive isdrive‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still upstill‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

still up in the air
the date is up in the air
leave things up in the air
plans are up in the air
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1