Nghĩa · Meaning
không thể duy trì hay bảo vệ được nữa
Cách dùng · Usage
Untenable dùng khi một tình huống không còn giữ nổi hoặc biện minh được: lịch làm quá tải, kế hoạch chỗ ngồi rối, lập luận bị dữ liệu mới bác bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The director said the current workload had become untenable.”
Giám đốc nói rằng khối lượng công việc hiện tại đã trở nên không thể chịu đựng nổi.
“At lunch, the coordinator admitted the seating plan was untenable.”
Vào giờ trưa, điều phối viên thừa nhận sơ đồ chỗ ngồi là không thể duy trì được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- admitted→admiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was untenable→was‿untenableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email described the manual process as untenable at this volume.”
Email mô tả quy trình thủ công là không thể duy trì ở khối lượng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- process as→process‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- untenable at→untenable‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →