untenable

ʌnˈtenəbl
uhn·TEH·nuhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không thể duy trì hay bảo vệ được nữa

Cách dùng · Usage

Untenable dùng khi một tình huống không còn giữ nổi hoặc biện minh được: lịch làm quá tải, kế hoạch chỗ ngồi rối, lập luận bị dữ liệu mới bác bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unsustainableMạnh về việc tài nguyên, chi phí, môi trường hoặc tốc độ không thể duy trì lâu.
untenableĐặc biệt hợp khi một lập luận, lập trường hoặc tình thế không còn có thể bảo vệ.
indefensiblePhê phán trực tiếp hơn rằng điều gì đó không thể biện hộ về đạo đức hoặc logic.
impossibleRộng là không thể, nhưng không nêu rõ vấn đề về tính chính đáng như untenable.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The director said the current workload had become untenable.

Giám đốc nói rằng khối lượng công việc hiện tại đã trở nên không thể chịu đựng nổi.

💡 lunch

At lunch, the coordinator admitted the seating plan was untenable.

Vào giờ trưa, điều phối viên thừa nhận sơ đồ chỗ ngồi là không thể duy trì được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • admittedadmiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was untenablewas‿untenableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email described the manual process as untenable at this volume.

Email mô tả quy trình thủ công là không thể duy trì ở khối lượng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • process asprocess‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • untenable atuntenable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an untenable position
an untenable situation
become untenable
an untenable argument
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1