unpack

ʌnˈpæk
uhn·PAK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải thích cặn kẽ nội dung phức tạp

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn ai đó mở rộng một ý khó hiểu: giải thích vì sao kế hoạch trễ, phân tích chi phí tăng, hoặc làm rõ một nhận xét ngắn trong buổi họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainCách nói chung nhất cho việc giải thích một điều gì đó.
unpackDùng khi tách nội dung phức tạp thành phần nhỏ để người nghe hiểu dần.
analyzeMang sắc thái phân tích khách quan hoặc học thuật hơn.
break downGần với unpack nhưng thân mật hơn, cũng dùng khi chia theo mục hay bước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you unpack why the timeline moved?

Bạn có thể giải thích cặn kẽ vì sao lịch trình bị dời không?

📊 presentation

The next slide unpacks the cost increase.

Slide tiếp theo giải thích cặn kẽ về việc chi phí tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide unpacksslide‿unpacksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost increasecost‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I unpacked the request in the notes below.

Tôi đã giải thích cặn kẽ yêu cầu trong phần ghi chú bên dưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • request inrequest‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unpack the issue
unpack the data
unpack an argument
take time to unpack
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1