understate

ˌʌndərˈsteɪt
uhn·der·STAYT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói giảm nhẹ hơn thực tế

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nói nhẹ hơn thực tế, cố ý hoặc vô tình: mô tả ca làm rất đông là “hơi bận”, nói thiệt hại nhỏ, hoặc giảm mức nghiêm trọng của lỗi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

downplayGợi ý cố tình làm cho mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng trông thấp hơn.
understateRộng hơn, chỉ việc diễn đạt nhẹ hơn thực tế, không nhất thiết vì ý đồ xấu.
minimizeNói việc làm hoặc khiến quy mô, tầm quan trọng trông nhỏ lại.
underreportMang nghĩa hành chính, chỉ việc báo cáo số liệu hay sự kiện ít hơn thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

He understated how busy the lunch rush would be.

Anh ấy đã nói giảm nhẹ mức độ bận rộn của giờ cao điểm bữa trưa.

💡 email

The email understated the inconvenience caused by the room change.

Email đã nói giảm nhẹ sự bất tiện do việc đổi phòng gây ra.

🤝 interview

The interviewer noticed that she understated her contribution to the rescue plan.

Người phỏng vấn nhận thấy cô ấy nói giảm nhẹ đóng góp của mình vào kế hoạch cứu vãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • understatedundersᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • contributionconᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

understate the risk
understate the importance
a serious understatement
to say the least is an understatement
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1