Nghĩa · Meaning
nói giảm nhẹ hơn thực tế
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói nhẹ hơn thực tế, cố ý hoặc vô tình: mô tả ca làm rất đông là “hơi bận”, nói thiệt hại nhỏ, hoặc giảm mức nghiêm trọng của lỗi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He understated how busy the lunch rush would be.”
Anh ấy đã nói giảm nhẹ mức độ bận rộn của giờ cao điểm bữa trưa.
“The email understated the inconvenience caused by the room change.”
Email đã nói giảm nhẹ sự bất tiện do việc đổi phòng gây ra.
“The interviewer noticed that she understated her contribution to the rescue plan.”
Người phỏng vấn nhận thấy cô ấy nói giảm nhẹ đóng góp của mình vào kế hoạch cứu vãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- understated→undersᴅatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- contribution→conᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →