undergo

ˌʌndərˈɡoʊ
uhn·der·GOH3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trải qua, chịu (sự thay đổi hoặc kiểm tra)

Cách dùng · Usage

Undergo trang trọng hơn “go through”, dùng khi hệ thống, quy trình, hồ sơ hoặc bệnh nhân trải qua kiểm tra, điều trị, thay đổi. Hay gặp trong email công việc, y tế, pháp lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

experienceĐộng từ chung cho việc trải qua cả điều tốt lẫn xấu.
undergoNhấn vào việc chịu và đi qua một thủ tục, kiểm tra hoặc thay đổi nặng nề.
receiveTập trung vào việc được nhận dịch vụ hay điều trị, không bao quát cả quá trình.
go throughRộng và thân mật hơn undergo, dùng được cho nhiều trải nghiệm đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The process will undergo another review next month.

Quy trình sẽ trải qua một đợt rà soát nữa vào tháng tới.

💡 email

Your request is undergoing compliance checks.

Yêu cầu của bạn đang được kiểm tra tuân thủ.

📊 presentation

The platform underwent a major redesign.

Nền tảng đã trải qua một đợt thiết kế lại lớn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

undergo surgery
undergo training
undergo major changes
undergo testing
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1