turn the tide

tɜːrn ðə taɪd
turrn·thuh·teyed3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xoay chuyển cục diện, thay đổi chiều hướng tình thế

Cách dùng · Usage

Turn the tide nói khi một thay đổi làm tình thế đang xấu chuyển tốt: đội ghi bàn quyết định, công ty giảm phàn nàn nhờ quy trình mới, hay dữ liệu rõ giúp dự án thoát bế tắc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reverseChỉ đảo ngược hướng, kết quả hoặc quyết định.
turn the tideDùng khi làm thay đổi cục diện đang bất lợi sang hướng có lợi.
change the situationCách nói rộng và trung tính về việc làm tình hình khác đi.
swingDùng khi sự ủng hộ, kết quả hoặc lợi thế chuyển mạnh sang một phía.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A faster refund process could turn the tide on complaints.

Quy trình hoàn tiền nhanh hơn có thể xoay chuyển tình thế về các khiếu nại.

📊 presentation

The new dashboard turned the tide by making delays visible.

Bảng điều khiển mới đã xoay chuyển cục diện bằng cách làm hiện rõ các chậm trễ.

💡 email

This fix may help turn the tide before renewals begin.

Bản sửa lỗi này có thể giúp xoay chuyển tình thế trước khi đợt gia hạn bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn the tide in our favor
turn the tide of the election
help turn the tide
a chance to turn the tide
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1