trim the fat

trɪm ðə fæt
trihm·thuh·fat3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt bỏ những phần thừa không cần thiết

Cách dùng · Usage

Hay dùng thân mật trong công việc khi cần bỏ phần rườm rà: cắt slide lặp ý, rút gọn lịch họp, xóa đoạn văn không phục vụ luận điểm để nội dung gọn và đi thẳng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

streamlineMềm hơn, chỉ làm quy trình gọn và hiệu quả hơn.
trim the fatNói thẳng việc cắt phần dư thừa hoặc kém cần thiết.
cut costsTập trung vào giảm chi phí, không nhất thiết chỉ phần thừa.
simplifyChỉ làm bớt phức tạp, ít sắc thái loại bỏ lãng phí.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Trim the fat from the first ten slides so the audience reaches the main point sooner.

Hãy cắt bỏ phần thừa trong mười slide đầu để khán giả đến với ý chính sớm hơn.

💡 meeting

The agenda is too full; we need to trim the fat.

Chương trình họp quá dày; chúng ta cần cắt bỏ những phần thừa.

💡 lunch

For the lunch menu, trim the fat and keep only three reliable options.

Với thực đơn bữa trưa, hãy cắt bỏ phần thừa và chỉ giữ lại ba lựa chọn đáng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fat andfat‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep onlykeep‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reliable optionsreliable‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trim the fat from the budget
trim the fat in the draft
trim the fat from operations
a chance to trim the fat
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1