triage

ˈtriː.ɑːʒ
TREE·ahzh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phân loại ưu tiên theo mức độ khẩn cấp

Cách dùng · Usage

Trong công việc, triage dùng khi phải xử lý nhiều việc cùng lúc: lọc email khách hàng, xếp lỗi phần mềm theo mức nghiêm trọng, hay quyết định ca nào cần bác sĩ xem trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prioritizeDùng chung cho việc xếp mức quan trọng hoặc thứ tự xử lý.
triageDùng khi nhiều vấn đề dồn lại và phải lọc theo độ khẩn cấp.
sortNghiêng về phân loại đơn giản, không có cảm giác khủng hoảng rõ.
assessChỉ việc đánh giá, không nhất thiết quyết định thứ tự hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to triage the requests before assigning staff.

Chúng ta cần phân loại ưu tiên các yêu cầu trước khi phân công nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before assigningbefore‿assigningNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I triaged the inbox and marked the urgent client items first.

Tôi đã phân loại hộp thư và đánh dấu các mục khẩn của khách hàng trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • inbox andinbox‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • client itemsclient‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide shows how we triage incidents during peak hours.

Slide cho thấy cách chúng tôi phân loại sự cố trong giờ cao điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

triage incoming requests
triage the bugs
a triage process
medical triage
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1