Nghĩa · Meaning
tuân thủ quy định hay đường lối
Cách dùng · Usage
Toe the line nói về việc làm đúng quy định dù có thể không thích: nhân viên theo chính sách bảo mật, học sinh giữ nội quy, nhóm bám hướng dẫn của sếp. Sắc thái hơi nghiêm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone must toe the line on data privacy.”
Mọi người đều phải tuân thủ quy định về bảo mật dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The note reminds staff to toe the line on visitor access.”
Thông báo nhắc nhân viên tuân thủ quy định về quyền ra vào của khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can toe the line while still raising practical concerns.”
Tôi có thể tuân thủ đường lối mà vẫn nêu những lo ngại thực tế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →